臨危制變

lín wēi zhì biàn lâm nguy chế biến

Hán Việt: lâm nguy chế biến · Pinyin: lín wēi zhì biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (nguy) + (chế) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面临危险时紧急应变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.面临危难时紧急应变。