臨危自悔 lín wēi zì huǐ · lâm nguy tự hối Hán Việt: lâm nguy tự hối · Pinyin: lín wēi zì huǐ Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 危 (nguy) + 自 (tự) + 悔 (hối)Pinyinlín wēi zì huǐHán Việtlâm nguy tự hốiCấu tạo臨 + 危 + 自 + 悔 · lâm + nguy + tự + hối nghĩa thành phần: lâm + nguy + tự + hối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悔:懊悔。遇到危难时自己懊悔。形容意志不坚定。