臨危自省 lín wēi zì xǐng · lâm nguy tự tỉnh Hán Việt: lâm nguy tự tỉnh · Pinyin: lín wēi zì xǐng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 危 (nguy) + 自 (tự) + 省 (tỉnh)Pinyinlín wēi zì xǐngHán Việtlâm nguy tự tỉnhCấu tạo臨 + 危 + 自 + 省 · lâm + nguy + tự + tỉnh nghĩa thành phần: lâm + nguy + tự + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 省:醒悟。临到危难时能够自己觉醒。