臨危自計 lín wēi zì jì · lâm nguy tự kế Hán Việt: lâm nguy tự kế · Pinyin: lín wēi zì jì Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 危 (nguy) + 自 (tự) + 計 (kế)Pinyinlín wēi zì jìHán Việtlâm nguy tự kếCấu tạo臨 + 危 + 自 + 計 · lâm + nguy + tự + kế nghĩa thành phần: lâm + nguy + tự + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计:计算。指临到危险时刻只为自己着想。