臨噎掘井

lín yē jué jǐng lâm ế quật tỉnh

Hán Việt: lâm ế quật tỉnh · Pinyin: lín yē jué jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (ế) + (quật) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 噎:食物蚁封堵塞住喉咙。临到食物堵塞住喉咙需要用水时才去掘井取水。比喻为时已晚。