臨場拆臺 lâm tràng sách thai Hán Việt: lâm tràng sách thai Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 場 (tràng) + 拆 (sách) + 臺 (thai)Hán Việtlâm tràng sách thaiCấu tạo臨 + 場 + 拆 + 臺 · lâm + tràng + sách + thai nghĩa thành phần: lâm + tràng + sách + thai Nghĩa EngCihui 臨場拆臺 ínchǎngchāitái f.e. pull the rug out from under (sb.)