臨場時間

lâm tràng thì gian

Hán Việt: lâm tràng thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (tràng) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨場時間 ínchǎng shíjiān n. curtain time (for a performance/etc.)