臨完了兒 lâm hoàn liễu nhi Hán Việt: lâm hoàn liễu nhi Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 完 (hoàn) + 了 (liễu) + 兒 (nhi)Hán Việtlâm hoàn liễu nhiCấu tạo臨 + 完 + 了 + 兒 · lâm + hoàn + liễu + nhi nghĩa thành phần: lâm + hoàn + liễu + nhi Nghĩa EngCihui 臨完了兒 ínwánliǎor p.w. <coll.> in the end