臨平石鼓 lín píng shí gǔ · lâm bình thạch cổ Hán Việt: lâm bình thạch cổ · Pinyin: lín píng shí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 平 (bình) + 石 (thạch) + 鼓 (cổ)Pinyinlín píng shí gǔHán Việtlâm bình thạch cổCấu tạo臨 + 平 + 石 + 鼓 · lâm + bình + thạch + cổ nghĩa thành phần: lâm + bình + thạch + cổ