臨床指引 lín chuáng zhǐ yǐn · lâm sàng chỉ dẫn Hán Việt: lâm sàng chỉ dẫn · Pinyin: lín chuáng zhǐ yǐn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 床 (sàng) + 指 (chỉ) + 引 (dẫn)Pinyinlín chuáng zhǐ yǐnHán Việtlâm sàng chỉ dẫnCấu tạo臨 + 床 + 指 + 引 · lâm + sàng + chỉ + dẫn nghĩa thành phần: lâm + sàng + chỉ + dẫn