臨床死亡

lín chuáng sǐ wáng lâm sàng tử vong

Hán Việt: lâm sàng tử vong · Pinyin: lín chuáng sǐ wáng

Tổng quan

chết lâm sàng

Cấu tạo: (lâm) + (sàng) + (tử) + (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết lâm sàng

Eng

  • CC-CEDICT clinical death
  • Cihui clinical death