臨患忘利 lín huàn wàng lì · lâm hoạn vong lợi Hán Việt: lâm hoạn vong lợi · Pinyin: lín huàn wàng lì Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 患 (hoạn) + 忘 (vong) + 利 (lợi)Pinyinlín huàn wàng lìHán Việtlâm hoạn vong lợiCấu tạo臨 + 患 + 忘 + 利 · lâm + hoạn + vong + lợi nghĩa thành phần: lâm + hoạn + vong + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布景祸患不计较仆人得失。