臨敵賣陣
lâm địch mại trận
Hán Việt: lâm địch mại trận · Pinyin: lín dí mài zhèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即将上阵杀敌时,却逃离阵地。形容十分胆怯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.临阵杀敌时﹐逃离战场。
Hán Việt: lâm địch mại trận · Pinyin: lín dí mài zhèn