臨敵易將
lâm địch dịch tương
Hán Việt: lâm địch dịch tương · Pinyin: lín dí yì jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 易:改变,变换。临到作战之前调换将领。
- Tân Hoa Tự Điển 易改变,变换。临到作战之前调换将领。
Hán Việt: lâm địch dịch tương · Pinyin: lín dí yì jiàng