臨時主席 lâm thì chủ tịch Hán Việt: lâm thì chủ tịch Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 主 (chủ) + 席 (tịch)Hán Việtlâm thì chủ tịchCấu tạo臨 + 時 + 主 + 席 · lâm + thì + chủ + tịch nghĩa thành phần: lâm + thì + chủ + tịch Nghĩa EngCihui 臨時主席 ínshí zhǔxí n. interim chairman M:ge/¹míng/²wèi