臨時事故

lâm thì sự cố

Hán Việt: lâm thì sự cố

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (thì) + (sự) + (cố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨時事故 ínshí shìgù n. unforeseen matter; incident; accident