臨時代替 lâm thì đại thế Hán Việt: lâm thì đại thế Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 代 (đại) + 替 (thế)Hán Việtlâm thì đại thếCấu tạo臨 + 時 + 代 + 替 · lâm + thì + đại + thế nghĩa thành phần: lâm + thì + đại + thế Nghĩa EngCihui fill in for