臨時代理 lâm thì đại lí Hán Việt: lâm thì đại lí Tổng quan người thay thế Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 代 (đại) + 理 (lí)Hán Việtlâm thì đại líCấu tạo臨 + 時 + 代 + 理 · lâm + thì + đại + lí nghĩa thành phần: lâm + thì + đại + lí Nghĩa ViệtCihui người thay thế