臨時分居

lín shí fēn jū lâm thì phân cư

Hán Việt: lâm thì phân cư · Pinyin: lín shí fēn jū

Tổng quan

ly thân thử nghiệm

Cấu tạo: (lâm) + (thì) + (phân) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ly thân thử nghiệm

Eng

  • CC-CEDICT trial separation
  • Cihui trial separation