臨時辦法 lâm thì bạn pháp Hán Việt: lâm thì bạn pháp Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 辦 (bạn) + 法 (pháp)Hán Việtlâm thì bạn phápCấu tạo臨 + 時 + 辦 + 法 · lâm + thì + bạn + pháp nghĩa thành phần: lâm + thì + bạn + pháp Nghĩa EngCihui 臨時辦法 ínshí bànfǎ n. temporary arrangement; makeshift