臨時動議
lâm thì động nghị
Hán Việt: lâm thì động nghị · Pinyin: lín shí dòng yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指会议中临时提出﹑事先未列入议程的议题。亦指在一般场合临时提出的建议。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原指会议中临时提出﹑事先未列入议程的议题。亦指在一般场合临时提出的建议。
Eng
- Cihui 臨時動議 ínshí dòngyì n. extraordinary/extempore motion