臨時執政 lâm thì chấp chánh Hán Việt: lâm thì chấp chánh Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 執 (chấp) + 政 (chánh)Hán Việtlâm thì chấp chánhCấu tạo臨 + 時 + 執 + 政 · lâm + thì + chấp + chánh nghĩa thành phần: lâm + thì + chấp + chánh Nghĩa EngCihui 臨時執政 ínshí zhízhèng n. provisional government