臨時執照 lâm thì chấp chiếu Hán Việt: lâm thì chấp chiếu Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 執 (chấp) + 照 (chiếu)Hán Việtlâm thì chấp chiếuCấu tạo臨 + 時 + 執 + 照 · lâm + thì + chấp + chiếu nghĩa thành phần: lâm + thì + chấp + chiếu Nghĩa EngCihui 臨時執照 ínshí zhízhào n. temporary/provisional license M:¹zhāng/¹fèn