臨時搭起 lâm thì đáp khởi Hán Việt: lâm thì đáp khởi Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 搭 (đáp) + 起 (khởi)Hán Việtlâm thì đáp khởiCấu tạo臨 + 時 + 搭 + 起 · lâm + thì + đáp + khởi nghĩa thành phần: lâm + thì + đáp + khởi Nghĩa EngCihui rig up