臨時收據 lâm thì thu cứ Hán Việt: lâm thì thu cứ Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 收 (thu) + 據 (cứ)Hán Việtlâm thì thu cứCấu tạo臨 + 時 + 收 + 據 · lâm + thì + thu + cứ nghĩa thành phần: lâm + thì + thu + cứ Nghĩa EngCihui 臨時收據 ínshí shōujù n. interim receipt; scrip M:¹zhāng