臨時穿插

lâm thì xuyên sáp

Hán Việt: lâm thì xuyên sáp

Tổng quan

(thông tục) ứng khẩu, cương, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói thêm, cương thêm (lời không có trong bản kịch); hát thêm, chơi thêm (nhạc không có trong bản nhạc)

Cấu tạo: (lâm) + (thì) + 穿 (xuyên) + (sáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) ứng khẩu, cương, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói thêm, cương thêm (lời không có trong bản kịch); hát thêm, chơi thêm (nhạc không có trong bản nhạc)