臨時組織 lín shí zǔ zhí · lâm thì tổ chức Hán Việt: lâm thì tổ chức · Pinyin: lín shí zǔ zhí Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyinlín shí zǔ zhíHán Việtlâm thì tổ chứcCấu tạo臨 + 時 + 組 + 織 · lâm + thì + tổ + chức nghĩa thành phần: lâm + thì + tổ + chức