臨時苗圃 lâm thì miêu phố Hán Việt: lâm thì miêu phố Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 苗 (miêu) + 圃 (phố)Hán Việtlâm thì miêu phốCấu tạo臨 + 時 + 苗 + 圃 · lâm + thì + miêu + phố nghĩa thành phần: lâm + thì + miêu + phố Nghĩa EngCihui bush nursery