臨時行動 lín shí xíng dòng · lâm thì hành động Hán Việt: lâm thì hành động · Pinyin: lín shí xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 行 (hành) + 動 (động)Pinyinlín shí xíng dòngHán Việtlâm thì hành độngCấu tạo臨 + 時 + 行 + 動 · lâm + thì + hành + động nghĩa thành phần: lâm + thì + hành + động