臨時解僱

lâm thì giải cố

Hán Việt: lâm thì giải cố

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (thì) + (giải) + (cố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨時解雇 ínshí jiěgù n. temporary layoff