臨時隔斷 lâm thì cách đoạn Hán Việt: lâm thì cách đoạn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 隔 (cách) + 斷 (đoạn)Hán Việtlâm thì cách đoạnCấu tạo臨 + 時 + 隔 + 斷 · lâm + thì + cách + đoạn nghĩa thành phần: lâm + thì + cách + đoạn Nghĩa EngCihui battice