臨時高壓 lín shí gāo yā · lâm thì cao áp Hán Việt: lâm thì cao áp · Pinyin: lín shí gāo yā Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 高 (cao) + 壓 (áp)Pinyinlín shí gāo yāHán Việtlâm thì cao ápCấu tạo臨 + 時 + 高 + 壓 · lâm + thì + cao + áp nghĩa thành phần: lâm + thì + cao + áp