臨期失誤 lín qī shī wù · lâm kì thất ngộ Hán Việt: lâm kì thất ngộ · Pinyin: lín qī shī wù Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 期 (kì) + 失 (thất) + 誤 (ngộ)Pinyinlín qī shī wùHán Việtlâm kì thất ngộCấu tạo臨 + 期 + 失 + 誤 · lâm + kì + thất + ngộ nghĩa thành phần: lâm + kì + thất + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临:及,到。到了预先约定的时间却失约了。指不守诺言。