臨機制勝

lín jī zhì shèng lâm ki chế thắng

Hán Việt: lâm ki chế thắng · Pinyin: lín jī zhì shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (ki) + (chế) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临到机会来时能以谋略取胜。形容机灵聪慧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抓住机会﹐以谋略取胜。