臨機處宜

lâm ki xử nghi

Hán Việt: lâm ki xử nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (ki) + (xử) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨機處宜 ínjīchǔyí f.e. make an emergency decision; rise to the occasion