臨機設變
lâm ki thiết biến
Hán Việt: lâm ki thiết biến · Pinyin: lín jī shè biàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 临到时机,制定应变计划。同“临机制变”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"临机制变"。
Hán Việt: lâm ki thiết biến · Pinyin: lín jī shè biàn