臨死不恐 lín sǐ bù kǒng · lâm tử bất khủng Hán Việt: lâm tử bất khủng · Pinyin: lín sǐ bù kǒng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 死 (tử) + 不 (bất) + 恐 (khủng)Pinyinlín sǐ bù kǒngHán Việtlâm tử bất khủngCấu tạo臨 + 死 + 不 + 恐 · lâm + tử + bất + khủng nghĩa thành phần: lâm + tử + bất + khủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恐:恐惧。遇到危难,毫不畏惧。