臨死掙扎 lín sǐ zhēng zhá · lâm tử tránh trát Hán Việt: lâm tử tránh trát · Pinyin: lín sǐ zhēng zhá Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 死 (tử) + 掙 (tránh) + 扎 (trát)Pinyinlín sǐ zhēng zháHán Việtlâm tử tránh trátCấu tạo臨 + 死 + 掙 + 扎 · lâm + tử + tránh + trát nghĩa thành phần: lâm + tử + tránh + trát