臨江折軸 lín jiāng zhé zhóu · lâm giang chiết trục Hán Việt: lâm giang chiết trục · Pinyin: lín jiāng zhé zhóu Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 江 (giang) + 折 (chiết) + 軸 (trục)Pinyinlín jiāng zhé zhóuHán Việtlâm giang chiết trụcCấu tạo臨 + 江 + 折 + 軸 · lâm + giang + chiết + trục nghĩa thành phần: lâm + giang + chiết + trục