臨河欲魚 lín hé yù yú · lâm hà dục ngư Hán Việt: lâm hà dục ngư · Pinyin: lín hé yù yú Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 河 (hà) + 欲 (dục) + 魚 (ngư)Pinyinlín hé yù yúHán Việtlâm hà dục ngưCấu tạo臨 + 河 + 欲 + 魚 · lâm + hà + dục + ngư nghĩa thành phần: lâm + hà + dục + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻空有愿望,而无实际行动。同“临河羡鱼”。Tân Hoa Tự Điển 1.同"临河羡鱼"。