臨深履冰

lín shēn lǚ bīng lâm thâm lí băng

Hán Việt: lâm thâm lí băng · Pinyin: lín shēn lǚ bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (thâm) + (lí) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深:深渊;履:踩踏。面临深渊,脚踩薄冰。比喻小心谨慎,惟恐有失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"临深履薄"。