临渊履冰 lín yuān lǚ bīng · lâm uyên lí băng Hán Việt: lâm uyên lí băng · Pinyin: lín yuān lǚ bīng Tổng quan Cấu tạo: 临 (lâm) + 渊 (uyên) + 履 (lí) + 冰 (băng)Pinyinlín yuān lǚ bīngHán Việtlâm uyên lí băngCấu tạo临 + 渊 + 履 + 冰 · lâm + uyên + lí + băng nghĩa thành phần: lâm + uyên + lí + băng