臨淵履薄

lâm uyên lí bạc

Hán Việt: lâm uyên lí bạc

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (uyên) + (lí) + (bạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨淵履薄 ínyuānlǚbó f.e. very cautious/careful