臨淵結網

lín yuān jié wǎng lâm uyên kết võng

Hán Việt: lâm uyên kết võng · Pinyin: lín yuān jié wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (uyên) + (kết) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临到河边才编织鱼网。指事先不做准备,办不成事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻平时不作准备﹐事到临头才采取措施。