臨渴之掘

lín kě zhī jué lâm khát chi quật

Hán Việt: lâm khát chi quật · Pinyin: lín kě zhī jué

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (khát) + (chi) + (quật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到口渴才掘井。比喻事先没有准备,临时才想办法。