臨界體積

lâm giới thể tích

Hán Việt: lâm giới thể tích

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (giới) + (thể) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨界體積 ínjiè tǐjī n. critical size