臨界溫度

lâm giới ôn độ

Hán Việt: lâm giới ôn độ

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (giới) + (ôn) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨界溫度 ínjiè wēndù n. <phy.> critical temperature