临界温度

lâm giới ôn độ

Hán Việt: lâm giới ôn độ

Tổng quan

Cấu tạo: 臨 (lâm) + 界 (giới) + 溫 (ôn) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệt độ tới hạn
  • Biên soạn critical temperature

Eng

  • Cihui 臨界溫度 ínjiè wēndù n. <phy.> critical temperature

Từ liên quan

Gần nghĩa

临界状态 · 临界质量 · 温度梯度 · 温度计的 · 溫度下降 · 临界沉淀点 · 临界点 · 临界点前的