臨症指南 lâm chứng chỉ nam Hán Việt: lâm chứng chỉ nam Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 症 (chứng) + 指 (chỉ) + 南 (nam)Hán Việtlâm chứng chỉ namCấu tạo臨 + 症 + 指 + 南 · lâm + chứng + chỉ + nam nghĩa thành phần: lâm + chứng + chỉ + nam Nghĩa EngCihui 臨癥指南 ínzhèng zhǐnán n. <Ch. med.> Clinical Guideline