臨終關懷
lâm chung quan hoài
Hán Việt: lâm chung quan hoài · Pinyin: lín zhōng guān huái
Tổng quan
chăm sóc cuối đời | chăm sóc hospice | chăm sóc giảm nhẹ
Nghĩa
Việt
- Cihui chăm sóc cuối đời | chăm sóc hospice | chăm sóc giảm nhẹ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指對臨死的病患付出尊重與關心。多用於癌症末期患者的治療上。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对将要死亡的病人给予心理和生理上的关心照顾,使减轻痛苦,平静地度过人生的最后时间。
Eng
- CC-CEDICT end-of-life care; hospice care; palliative care
- Cihui end-of-life care; hospice care; palliative care