臨財苟得 lín cái gǒu dé · lâm tài cẩu đắc Hán Việt: lâm tài cẩu đắc · Pinyin: lín cái gǒu dé Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 財 (tài) + 苟 (cẩu) + 得 (đắc)Pinyinlín cái gǒu déHán Việtlâm tài cẩu đắcCấu tạo臨 + 財 + 苟 + 得 · lâm + tài + cẩu + đắc nghĩa thành phần: lâm + tài + cẩu + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临:面对;苟:苟且,随便。面对钱财随便求取,见利忘义。